bới | X | turn up (rice); dig up (sand)

I. bới, xới, trộn, bới cơm, xới cơm.

(đg.)   ꨓꨯꨱꩍ taoh 
 /tɔh/

to turn up (rice)
  • bới cơm ꨓꨯꨱꩍ ꨤꨧꨬ taoh lasei.

 

II. bới, đào bới, moi.

(đg.)   ꨌꨆꩄ cakac 
 /ca-kaɪʔ/

to dig up (sand).
  • bới cát ꨌꨆꩄ ꨌꨶꩍ cakac cuah. 

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen