
(d.) ꨚꨣꨝꨯꨱꩍ parabaoh foam. |
- bọt nước ꨚꨣꨝꨯꨱꩍ ꨀꨳꨩ parabaoh aia.
- bọt xà phòng ꨚꨣꨝꨯꨱꩍ ꨧꨥꨯꩆ parabaoh sawon.
- bọt xà phòng ꨚꨣꨝꨯꨱꩍ ꨧꨶꩇ parabaoh suap.
- hình thành từ giọt sương, từ bọt nước (ý nói đứa con không được nuôi nấng chu đáo) ꨎꨳꨮꩃ ꨕꨫ ꨀꨳꨩ ꨆꨆꨶꨮꩉ ꩝ ꨎꨳꨮꩃ ꨕꨫ ꨝꨣꨝꨯꨱꩍ jieng di aia kakuer, jieng di barabaoh (tng.)

