| 1. (t.) ꨓꨔꨴꨯꩀ ꨆꨵꨯꨱ tathrok klao |
- hắn nói chuyện nghe thật buồn cười ꨐꨭꨩ ꨙꨯꩌ ꨚꨮꩃ ꨝꨳꩀ ꨓꨔꨴꨯꩀ ꨆꨵꨯꨱ nyu ndom peng biak tathrok klao.
he talks so funny.
| 2. (t.) ꨚꨔꨶꨮꩊ ꨆꨵꨯꨱ pathuel klao |
- hắn nói chuyện nghe thật nực cười ꨐꨭꨩ ꨙꨯꩌ ꨚꨮꩃ ꨝꨳꩀ ꨚꨔꨶꨮꩊ ꨆꨵꨯꨱ nyu ndom peng biak pathuel klao.
he said it sounded ridiculous.
