cách biệt | X | far away

(t.)   ꨀꨓꩍ ꨨꨙꨯꨱꩍ atah handaoh 
 /

to be very far away.
  • ở xa cách biệt nhau ꨕꨯꨱꩀ ꨀꨓꩍ ꨨꨙꨯꨱꩍ ꨕꨫ ꨈꨮꩇ daok atah handaoh di gep.
    stay far away from each other.

  

Wak Kommen