1. (đg.) ꨕꨳꩃ ꨇꨪꩀ diang khik to manage. |
- cai quản một vùng đất đai rộng lớn ꨕꨳꩃ ꨇꨪꩀ ꨧꨩ ꨞꨭꩌꨟꨫ ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨨꨣꨮꩍ diang khik sa bhummi praong hareh.
governing a vast land area.
2. (đg.) ꨀꨚꩆ apan [A, 15] to manage. |
- cai quản vùng đất đã được chinh phục ꨀꨚꩆ ꨓꨗꩍ ꨓꨪꨣꨪꨢꨩ [ꨀꨩ ꩝ ꩑꩙꩑] apan tanâh tiriya [A, 191].
rule the land has been conquered.

