cản | X | to stop

(đg.)   ꨚꨌꨮꩃ paceng 
 /pa-cʌŋ/

to stop, to block, to cover. 
  • cản nước ꨚꨌꨮꩃ ꨀꨳꨩ paceng aia.
    prevent the water from flowing.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen