1. cắt, rọc bằng kéo
| (đg.) ꨌꨆꩀ cakak |
- cắt giấy (bằng kéo) ꨌꨆꩀ ꨝꨀꩉ cakak baar.
cut the paper (using scissors).

2. cắt, rạch bằng dao
| (đg.) ꨓꨴꨰꩀ traik |
- cắt rau (bằng dao) ꨓꨴꨰꩀ traik njem.
cut vegetables (with a knife).
3. cắt bằng lưỡi hái
| (đg.) ꨢꨶꩀ yuak (cv.) ꨨꨢꨶꩀ hayuak [Cam M] |
- cắt lúa (bằng liềm, hái) ꨢꨶꩀ ꨚꨕꨰ yuak padai.
cutting rice (by sickle).
