cáu gắt | X | irritability

(t.)   ꨌꨥꨌꨫ cawci 
 /caʊ-ci:/

mad as a hornet, irritability.
  • bỗng dưng cáu gắt vì chuyện gì không biết ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨌꨥꨌꨫ ꨆꨩ ꨨꨈꨰꩅ ꨅꩍ ꨔꨮꨭ daok thaoh cawci ka hagait oh thau.
    suddenly irritable because of something unknown.

  

Wak Kommen