chait ꨍꨰꩅ [A,139]

/ʧɛt/

(đg.) nhảy, vượt.
  • chait tapa akaok ꨍꨰꩅ ꨓꨚꨩ ꨀꨆꨯꨱꩀ nhảy qua đầu.
  • plaong chait tapa paga ꨚꨵꨯꨱꩃ ꨍꨰꩅ ꨓꨚꨩ ꨚꨈꨩ nhảy vượt qua hàng rào.

 

Wak Kommen