(đg.) ꨈꨯꨱꩀ gaok to encounter. |
- chạm mặt nhau ꨈꨯꨱꩀ ꨡꨯꨱꩀ ꨈꨮꩇ gaok mbaok gep.
face to face. - cho hai đầu gỗ chạm nhau ꨝꨴꨬ ꨆꨩ ꨕꨶꨩ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨆꨢꨮꨭ ꨈꨯꨱꩀ ꨈꨮꩇ brei ka dua akaok kayau gaok gep.
touch the ends of the wood together.
(đg.) ꨈꨯꨱꩀ gaok to encounter. |