chán nản | | dispirited

(t.)   ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ alah-matah 
 /a-lah – mə-tah/

boring, dispirited, having lost enthusiasm and hope; disheartened.
  • tôi thật chán nản với công việc này lắm rồi ꨕꨨꨵꩀ ꨝꨳꩀ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨴꨭꩀ ꨗꨫ dahlak biak alah-matah saong gruk ni.
    I am really bored with this job already.
  • nhàm chán và chán nản rồi (không muốn tiếp tục nữa) ꨍꨭꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ꨥꨮꩀ chuk blaoh alah-matah wek.
    bored and also depressed.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen