
1. (đg.) ꨝꨵꩍ blah to cleave. |
- chẻ củi ꨝꨵꩍ ꨒꨭꩍ blah njuh.
chop wood. - chẻ làm đôi ꨝꨵꩍ ꨎꨳꨮꩃ ꨕꨶꨩ blah jieng dua.
split in half.

2. (t.) ꨓꨝꨵꩍ tablah splitting, split. |
- đá chẻ ꨝꨓꨭꨥ ꨓꨝꨵꩍ batuw tablah.
split stone. - chẻ cho nó bị chẻ ꨝꨵꩍ ꨆꨩ ꨓꨝꨵꩍ blah ka tablah.
split it to be split.

