chẻ | | cleave; split

1. (đg.)   ꨝꨵꩍ blah 
 /blah˨˩/

to cleave.
  • chẻ củi ꨝꨵꩍ ꨒꨭꩍ blah njuh.
    chop wood.
  • chẻ làm đôi ꨝꨵꩍ ꨎꨳꨮꩃ ꨕꨶꨩ blah jieng dua.
    split in half.

 

2. (t.)   ꨓꨝꨵꩍ tablah 
 /ta-blah˨˩/

splitting, split.
  • đá chẻ ꨝꨓꨭꨥ ꨓꨝꨵꩍ batuw tablah.
    split stone.
  • chẻ cho nó bị chẻ ꨝꨵꩍ ꨆꨩ ꨓꨝꨵꩍ blah ka tablah.
    split it to be split.

  

Wak Kommen