chế | | make

(đg.)   ꨋꩇ ngap 
 /ŋaʔ/

to make.
  • chế biến thức ăn ꨋꩇ ꨆꨢꨩ ꨡꨮꩃ ngap kaya mbeng.  
  • chế tàu bay ꨋꩇ ꨀꨨꨯꨱꩀ ꨚꨮꩉ ngap ahaok per.
  • chế tạo thành (một thứ gì đó) ꨋꩇ ꨎꨳꨮꩃ ngap jieng.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen