chê | | slight

(đg.)   ꨆꨵꨯꨱ klao 
 /klaʊ/

to slight. 
  • chê bai ꨆꨵꨯꨱ ꨌꨪꩀ klao cik.
  • chê cười ꨆꨵꨯꨱ ꨝꨤꨬ klao balei.  
  • chê xấu ꨆꨵꨯꨱ ꨆꨒꩍ klao kanjah.

 

2. (đg.)   ꨀꨯꨱꩍ aoh 
 /ɔh/

slight. 
  • chê chồng ꨀꨯꨱꩍ ꨕꨫ ꨤꨆꨬ aoh di lakei.

  

Wak Kommen