(đg.) ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ masuh matak to fight. |
- chiến đấu với nhau ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ ꨈꨮꩇ masuh matak gep.
fight each other. - chiến đấu chống lại quân giặc xâm lược ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ ꨚꨈꩆ ꨇꨠꩃ ꨓꨪꨣꨪꨢꨩ masuh matak pagan khamang tiriya.
fight against the invaders.
(đg.) ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ masuh matak to fight. |