chiến đấu | | fight

(đg.)   ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ masuh matak 
 /mə-suh – mə-taʔ/

to fight.
  • chiến đấu với nhau ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ ꨈꨮꩇ masuh matak gep.
    fight each other.
  • chiến đấu chống lại quân giặc xâm lược ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ ꨚꨈꩆ ꨇꨠꩃ ꨓꨪꨣꨪꨢꨩ masuh matak pagan khamang tiriya.
    fight against the invaders.

  

Wak Kommen