
(d.) ꨀꨧꨮꨭ asau dog. |
- chó dữ ꨀꨧꨮꨭ ꨦꨘꩀ asau sanak.
fierce dog. - chó sói ꨀꨧꨮꨭ ꨔꨪꩂ asau thing.
wolf. - chó sủa ꨀ[1]ꨧꨮꨭ ꨈꨴꨯꨱꩍ asau graoh.
dog barks.
Terms definitions
1. ↑ a ꨀ. /aʔ/ /a:/ (d.) ký hiệu ghi nguyên âm đầu của bộ chữ Akhar Thrah. the first of vowel symbols in “Akhar Thrah” alphabet. Alternative Meaningscabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M]
2. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »

