chống lại | | against

1. (đg.)   ꨟꨖꩀ madhak 
 /mə-d̪ʱak/

to fight against. 
  • chống đối lại với vua cha ꨟꨖꩀ ꨥꨮꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨓꨯꨱ ꨀꨟꨩ madhak wek saong patao amâ.
    against the father king.

 

2. (đg.)   ꨚꨈꩆ pagan 
 /pa-ɡ͡ɣʌn˨˩/

to fight against. 
  • chiến đấu chống lại quân giặc xâm lược ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ ꨚꨈꩆ ꨇꨠꩃ ꨓꨪꨣꨪꨢꨩ masuh matak pagan khamang tiriya.
    fight against the invaders.

  

Wak Kommen