1. (đg.) ꨟꨖꩀ madhak to fight against. |
- chống đối lại với vua cha ꨟꨖꩀ ꨥꨮꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨓꨯꨱ ꨀꨟꨩ madhak wek saong patao amâ.
against the father king.
2. (đg.) ꨚꨈꩆ pagan to fight against. |
- chiến đấu chống lại quân giặc xâm lược ꨟꨧꨭꩍ ꨟꨓꩀ ꨚꨈꩆ ꨇꨠꩃ ꨓꨪꨣꨪꨢꨩ masuh matak pagan khamang tiriya.
fight against the invaders.

