
(đg.) ꨌꨆꩃ cakang prop horizontal, keep in the spread position using any object. |
- tròn tròn lấy cây chống ngang, tròn trong hang, tròn ra bốn mặt (cái cối xay) ꨥꨪꩊ-ꨥꨪꩊ ꨟꩀ ꨈꨰ ꨌꨆꩃ ꩝ ꨥꨪꩊ ꨕꨤꩌ ꨤꨝꩃ ꩝ ꨥꨪꩊ ꨚꩀ ꨟꨓꨩ wil-wil mâk gai cakang, wil dalam labang, wil pak mata (cd.).

