(cn. chớ)
1. (tr.) ꨀꩍ ah certainly. |
- làm đi chứ ꨋꩇ ꨅꨩ ꨀꩍ ngap o ah.
let do it.
2. (tr.) ꨆꩄ kac certainly. |
- làm đi chứ ꨋꩇ ꨟꨰꩀ ꨆꩄ ngap maik kac.
please do it.
3. (tr.) ꨅꨩ o certainly. |
- đi chứ? ꨗꨯꨱ ꨅꨩ ? nao o?.
go (or not)?
(cn. chớ)
1. (tr.) ꨀꩍ ah certainly. |
2. (tr.) ꨆꩄ kac certainly. |
3. (tr.) ꨅꨩ o certainly. |