chứ | | certainly

(cn. chớ)

1. (tr.)   ꨀꩍ ah 
 /ah/

certainly.
  • làm đi chứ ꨋꩇ ꨅꨩ ꨀꩍ ngap o ah.
    let do it.

 

2. (tr.)   ꨆꩄ kac 
 /kaɪ:ʔ/

certainly.
  • làm đi chứ ꨋꩇ ꨟꨰꩀ ꨆꩄ ngap maik kac.
    please do it.

 

3. (tr.)   ꨅꨩ
 /o:/

certainly.
  • đi chứ? ꨗꨯꨱ ꨅꨩ ? nao o?.
    go (or not)?

  

Wak Kommen