(đg.) ꨚꨕꨮꩃ padeng to contain. |
- chứa nước trong bình ꨚꨕꨮꩃ ꨀꨳꨩ ꨕꨫ ꨨꨤꨯꨱꩃ padeng aia di halaong.
contain water in the jar.
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

