
1. (đg.) ꨨꨓꨮꩇ hatep lean forward, lean down. |
- chúi đầu xuống ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ hatep akaok trun.
make head down. - đường chúi (đường dốc) ꨎꨤꩆ ꨨꨓꨮꩇ jalan hatep.
ramps. - chúi đầu xuống quá trớn bị ngã chúi đầu ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ ꨣꨤꨯꨩ ꨤꨯꨩ ꨋꩇ ꨤꨝꨭꩍ ꨓꨤꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ hatep akaok trun ralo lo ngap labuh talep akaok.
bow down too much to fall down.

2. (đg. t.) ꨓꨤꨮꩇ talep lean down, fall head forward. |
- té chúi đầu xuống ꨤꨝꨭꩍ ꨓꨤꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ labuh talep akaok.
fall head down. - chúi đầu về (quay trở về!) ꨓꨤꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨟꨰ talep akaok mai.
peered back, to come back. - chúi đầu xuống quá trớn bị ngã chúi đầu ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ ꨣꨤꨯꨩ ꨤꨯꨩ ꨋꩇ ꨤꨝꨭꩍ ꨓꨤꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ hatep akaok trun ralo lo ngap labuh talep akaok.
bow down too much to fall down.

