chuộc | | redeem

1. chuộc, chuộc lại mọi thứ (trừ động vật)

(đg.)   ꨓꨝꨭꩍ tabuh 
 /ta-buh˨˩/

to redeem.
  • chuộc lại đồng hồ ꨓꨝꨭꩍ ꨥꨮꩀ tabuh wek noraka.
    redeem the clock.

 

2. chuộc động vật

(đg.)   ꨈꨴꨮꩍ greh 
 /ɡ͡ɣrəh˨˩/

to redeem animals.
  • chuộc lại trâu ꨈꨴꨮꩍ greh kabaw.
    redeem buffalo.

  

Wak Kommen