1. chuộc, chuộc lại mọi thứ (trừ động vật)
(đg.) ꨓꨝꨭꩍ tabuh to redeem. |
- chuộc lại đồng hồ ꨓꨝꨭꩍ ꨥꨮꩀ tabuh wek noraka.
redeem the clock.
2. chuộc động vật
(đg.) ꨈꨴꨮꩍ greh to redeem animals. |
- chuộc lại trâu ꨈꨴꨮꩍ greh kabaw.
redeem buffalo.
1. chuộc, chuộc lại mọi thứ (trừ động vật)
(đg.) ꨓꨝꨭꩍ tabuh to redeem. |
2. chuộc động vật
(đg.) ꨈꨴꨮꩍ greh to redeem animals. |