chuồng | | cage, coop

1. chuồng động vật lớn, 4 chân

(d.)   ꨥꩊ wal 
 /wa:l/

cage, coop (large animal cages, 4 legs)
  • chuồng bò ꨥꩊ wal lamaow.
    the cow barn.
  • chuồng heo ꨥꩊ wal pabuei.
    pigsty.
  • chuồng trâu ꨥꩊ ꨆꨝꨥ wal kabaw.
    the buffalo barn.

 

2. chuồng động vật nhỏ, 2 chân, có cánh.

(đg.)   ꨣꨯꨱꨥ raow 
 /rɔ:/

cage, coop (small animal coop, 2 legs, wings).
  • chuồng gà ꨣꨯꨱꨥ ꨟꨗꨭꩀ raow manuk.
    the chicken coop.
  • chuồng vịt ꨣꨯꨱꨥ ꨀꨕꨩ raow ada.
    the duck pen.

  

Wak Kommen