1. (đg.) ꨣꩆ ran to try. |
- cố gắng lên ꨣꩆ ꨗꨯꨱ ran nao.
try hard. - cố làm cho xong ꨣꩆ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ran ngap pablaoh.
try to finish work.
2. (đg.) ꨀꨣꩅ arat to try. |
- cố gắng lên ꨟꨣꩅ ꨗꨯꨱ marat nao.
try hard. - cố làm cho xong ꨟꨣꩅ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ marat ngap pablaoh.
try to finish work.

