cố gắng | X | try

1. (đg.)   ꨣꩆ ran 
 /ra:n/
to try. 
  • cố gắng lên ꨣꩆ ꨗꨯꨱ ran nao.
    try hard.
  • cố làm cho xong ꨣꩆ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ran ngap pablaoh.
    try to finish work.
2. (đg.)   ꨀꨣꩅ arat 
 /mə-ra:t/
to try. 
  • cố gắng lên ꨟꨣꩅ ꨗꨯꨱ marat nao.
    try hard.
  • cố làm cho xong ꨟꨣꩅ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ marat ngap pablaoh.
    try to finish work.

  

Wak Kommen