I. cố, ông cố, bà cố
(d.) ꨀꨆꨯꨱꩀ akaok great-grandfather, great-grandmother. |
- ông cố ꨅꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ ong akaok.
great-grandfather. - bà cố ꨟꨭꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ muk akaok.
great-grandmother.
II. cố, cố gắng
1. (đg.) ꨣꩆ ran to try. |
- cố gắng lên ꨣꩆ ꨗꨯꨱ ran nao.
try hard. - cố làm cho xong ꨣꩆ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ran ngap pablaoh.
try to finish work.
2. (đg.) ꨀꨣꩅ arat to try. |
- cố lên ꨟꨣꩅ ꨗꨯꨱ marat nao.
try hard. - cố làm cho xong ꨟꨣꩅ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ marat ngap pablaoh.
try to finish work.

