cố | X | great-grandfather/mother; try

I. cố, ông cố, bà cố

(d.)   ꨀꨆꨯꨱꩀ akaok 
 /a-kɔʔ/

great-grandfather, great-grandmother.
  • ông cố ꨅꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ ong akaok.
    great-grandfather.
  • bà cố ꨟꨭꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ muk akaok.
    great-grandmother.

 

II. cố, cố gắng

1. (đg.)   ꨣꩆ ran 
 /ra:n/
to try. 
  • cố gắng lên ꨣꩆ ꨗꨯꨱ ran nao.
    try hard.
  • cố làm cho xong ꨣꩆ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ran ngap pablaoh.
    try to finish work.
2. (đg.)   ꨀꨣꩅ arat 
 /mə-ra:t/
to try. 
  • cố lên ꨟꨣꩅ ꨗꨯꨱ marat nao.
    try hard.
  • cố làm cho xong ꨟꨣꩅ ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ marat ngap pablaoh.
    try to finish work.

  

Wak Kommen