có | X | have

(đg.)   ꨨꨭꨩ hu 
 /hu:/

have.
  • có không? ꨨꨭꨩ ꨤꨬ ? hu lei?
    do you have?
  • có tội ꨨꨭꨩ ꨈꨵꩄ hu glac.
    guilty.
  • có mặt ꨨꨭꨩ ꨡꨯꨱꩀ hu mbaok.
    present. 
  • có tiếng tăm ꨨꨭꨩ ꨀꨋꩆ hu angan jâ.
    reputed
    .
  • có tiếng tăm ꨨꨭꨩ ꨗꨭꩌ ꨀꨋꩆ hu num angan.
    reputed.

  

Wak Kommen