I. của, của cải, tài sản
(d.) ꨕꨴꩇ drap [A, 232] property.(cn.) ꨧꨭꨕꨴꩇ sudrap [A, 846] |
- của cải ꨕꨴꨚꩉ drap-ar.
property.
II. của, thuộc sở hữu của một cá nhân hay tập thể
(p.) ꨎꨗꩀ janâk [Ram.] belong to, pertain, owned; of |
- cái này là của ai? ꨎꨗꩀ ꨗꨫ ꨎꨗꩀ ꨔꨬ ? janâk ni janâk thei?
whose is this? - nó là của tôi ꨎꨗꩀ ꨕꨨꨵꩀ janâk dahlak.
it’s mine.

