1. (đg.) ꨃꨥ éw to worship; adore. |
- cúng thần đất ꨃꨥ ꨢꩃ ꨓꨗꩍ éw yang tanâh.
worship the land god. - cúng tổ tiên ꨃꨥ ꨟꨭꩀꨆꨬ éw mukkei.
worship ancestor. - cúng tổ nghề ꨃꨥ ꨈꨴꨭꨩ ꨦꨰꩍ éw gru saih.
worship the profession.
- cúng cơm ꨃꨥ ꨤꨧꨬ éw lasei.
sacrifice rice to a dead person (ancestor or deities).
2. (đg.) ꨋꩇ ꨢꩃ ngap yang to worship; adore. |
- cúng thần ꨋꩇ ꨢꩃ ngap yang.
worship the god. - cúng cho con ꨋꩇ ꨢꩃ ꨆꨩ ꨀꨗꩀ ngap yang ka anâk.
worshiping for children.
3. (đg.) ꨟꨤꨳꨯꨮꩃ ꨆꨗꨩ maliéng kanâ to worship; adore. |
- cúng thần ꨟꨤꨳꨯꨮꩃ ꨆꨗꨩ ꨢꩃ maliéng kanâ yang.
worship the god. - tháp thần chẳng có ai thờ phượng ꨝꨪꨟꨯꩂ ꨆꨤꩆ ꨅꩍ ꨔꨬ ꨟꨤꨳꨯꨮꩃ ꨆꨗꨩ bimong kalan oh thei maliéng kanâ.
sacred temples nobody worshiped.

