cuối | X | end; last

1. (d.)   ꨁꨆꨭꨩ iku 
 /i-ku:/

end.
  • từ đầu đến cuối ꨟꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨮꩊ ꨁꨆꨭꨩ mâng akaok tel iku.
    from beginning to end.

 

2. (d. t.)   ꨤꨶꨪꩄ luic 
 /luɪʔ/

end; last.
  • cuối đời ꨤꨶꨪꩄ ꨣꩈ luic ray.
    at the end of life.
  • đứng ở hàng cuối ꨕꨮꩃ ꨕꨤꩌ ꨓꨤꨬ ꨤꨶꨪꩄ deng dalam talei luic.
    standing in the last row.

  

Wak Kommen