I. dạ, vâng dạ, câu thưa một cách lịch sự
1. (đ.) ꨀꨩ a yes. |
2. (đ.) ꨛꨯꨮ po |
II. dạ, cái dạ, bụng dạ
(d.) ꨓꨭꩃ tung belly. |
- dạ cá ꨓꨩ tung ikan.
fish’s womb. - dạ non ꨓꨩ tung mada.
small intestine.
I. dạ, vâng dạ, câu thưa một cách lịch sự
1. (đ.) ꨀꨩ a yes. |
2. (đ.) ꨛꨯꨮ po |
II. dạ, cái dạ, bụng dạ
(d.) ꨓꨭꩃ tung belly. |