đàn bà | | woman

1. (d.)   ꨆꨟꨬ ꨝꨪꨗꨰ kamei binai 
 /ka-meɪ – bi˨˩-naɪ˨˩/

woman.
  • đàn bà phụ nữ (có chồng hoặc đã lớn tuổi) ꨟꨭꩀ ꨆꨟꨬ muk kamei.
    women (married or older).
  • đàn bà con gái (phụ nữ nói chung) ꨆꨟꨬ ꨝꨪꨗꨰ kamei binai.
    women and girls (talk about the woman in general).

 

2. (d.)   ꨟꨨꨤꨳꨫ mahalii [A, 385] 
 /mə-ha-lii:/

woman.

  

Wak Kommen