1. (d.) ꨆꨟꨬ ꨝꨪꨗꨰ kamei binai woman. |
- đàn bà phụ nữ (có chồng hoặc đã lớn tuổi) ꨟꨭꩀ ꨆꨟꨬ muk kamei.
women (married or older). - đàn bà con gái (phụ nữ nói chung) ꨆꨟꨬ ꨝꨪꨗꨰ kamei binai.
women and girls (talk about the woman in general).
2. (d.) ꨟꨨꨤꨳꨫ mahalii [A, 385] woman. |

