đan bện, đan lát | | knit; wicker

1. đan bện áo quần.

(đg.)   ꨨꨴꩇ hrap [A,531] 
 /hrap/

knit (clothes)
  • đan áo len ꨟꨐꨪꩌ ꨀꨥ ꨝꨤꨮꨭ manyim aw balau.
    knitting sweater.

 

2. đan lát tạo ra các sản phẩm khác ngoài đồ may mặc

2.1 (đg.)   ꨚꩀ pak 
 /paʔ/

to knit, wicker making other products (not garments).
  • đan lát ꨚꩀ ꨚꨌꩉ pak pacar.
    knitting.
  • đan tóc ꨚꩀ ꨡꨭꩀ pak mbuk.
    knitting hair.
  • đan giỏ ꨚꩀ ꨝꨰ pak bai.
    knitting basket.

(đg.)   ꨚꨌꩉ pacar 
 /pa-cʌr/

to knit, wicker making other products (not garments).
  • đan lưới ꨚꨌꩉ ꨎꩊ pacar jal.
    knitting nets.
  • đan tóc ꨚꨌꩉ ꨡꨭꩀ pacar mbuk.
    knitting hair.

  

Wak Kommen