danar ꨕꨘꩉ [Bkt.]

 /d̪a-nar/

(t.) trơn. 
  • tanâh danar ꨓꨗꩍ ꨕꨘꩉ đất trơn.
  • daok di lok yau ra nao di danar (AGA) ꨕꨯꨱꩀ ꨕꨫ ꨤꨯꩀ ꨢꨮꨭ ꨣꨩ ꨗꨯꨱ ꨕꨫ ꨕꨘꩉ sống trên đời như người ta đi trên nền đất trơn.

 

Wak Kommen