dâng nước | | bring water

dâng nước, dẫn nước vào đồng

1. (đg.)   ꨚꨙꨪꩀ ꨀꨳꨩ pandik aia 
 /pa-ɗi:ʔ – ia:/

bring water to (the field).
2. (đg.)   ꨚꨓꨶꨬ ꨀꨳꨩ patuei aia 
 /pa-tuɪ – ia:/

bring water to (the field).
  • dâng (dẫn) nước vào ruộng rúa ꨚꨓꨶꨬ patuei aia tamâ hamu.
    bring water to the field.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen