đánh | | hit

(đg.)   ꨀꨓꨯꨱꩃ ataong 
 /a-tɔ:ŋ/

beat, hit.
  • đánh đập ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨟꨚꨯꨱꩍ ataong mapaoh.
  • đánh giặc ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨆꨤꨪꩆ ataong kalin.
  • đánh lộn ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ ataong gep.
  • đánh trả lại (chống trả) ꨀꨓꨯꨱꩃ ataong padhak (padhak galac).

  

Wak Kommen