(xì hơi, địt)
| (đg.) ꨆꨓꨭꩀ katuk |
- nói như ngựa đánh rắm ꨙꨯꩌ ꨢꨮꨭ ꨀꨧꨰꩍ ꨆꨓꨭꩀ ndom yau asaih katuk.
say like horse farts. - quý cô không đánh rắm nhé! ꨟꨭꩀ ꨆꨟꨬ ꨎꨶꨰ ꨆꨓꨭꩀ ꨎꨶꨰ ! muk kamei juai katuk juai!
ladies please don’t fart.
(xì hơi, địt)
| (đg.) ꨆꨓꨭꩀ katuk |