1. đập, đánh đập, đập nhau, vả; gõ, đập mạnh.
| (đg.) ꨚꨯꨱꩍ paoh |
2. đập, đập cho vỡ ra
| (đg.) ꨎꩆ jan |
3. đập, đập cho rã, cho rớt vật gì đó ra ngoài
| (đg.) ꨓꨓꨯꨱꩍ tataoh |
1. đập, đánh đập, đập nhau, vả; gõ, đập mạnh.
| (đg.) ꨚꨯꨱꩍ paoh |
2. đập, đập cho vỡ ra
| (đg.) ꨎꩆ jan |
3. đập, đập cho rã, cho rớt vật gì đó ra ngoài
| (đg.) ꨓꨓꨯꨱꩍ tataoh |