1. (d.) ꨗꩌ nâm sign, mark. |
- dấu chấm ꨗꩌ ꨓꨭꩅ nâm tut.
- dấu in ꨗꩌ ꨌꨗꨭꨩ nâm canu.
- dấu tích ꨗꩌ ꨆꨴꨭꩃ nâm krung.
- dấu vết ꨗꩌ ꨟꩀ nâm mâk.
2. (d.) ꨓꨗꨭꩅ tanut sign, mark. |
- dấu chấm hỏi ꨓꨗꨭꩅ ꨓꨐꨫ tanut tanyi.
- dấu chấm phẩy ꨓꨗꨭꩅ ꨆꨰꩃ tanut kaing.
- dấu chấm hết câu ꨓꨗꨭꩅ ꨆꨰꩃ ꨕꨶꨩ tanut kaing dua.
- dấu chấm than ꨓꨗꨭꩅ ꨨꨗꨭꩀ ꨢꨥꨩ tanut hanuk yawa.

