đẻ | | birth; lay egg

1. đẻ, đẻ con

(đg.)   ꨟꨗꩀ manâk 
 /mə-nø:ʔ/

to birth 
  • đẻ con ꨟꨗꩀ ꨀꨗꩀ manâk anâk.
    childbirth; to cub.

 

2. đẻ, đẻ trứng

(đg.)   ꨟꨝꨯꨱꩍ mabaoh 
 /mə-bɔh˨˩/

laying eggs.
  • gà đẻ trứng ꨟꨗꨭꩀ ꨟꨝꨯꨱꩍ manuk mabaoh.
    chicken lays eggs.

  

Wak Kommen