| (đg.) ꨚꨳꨮꩍ pieh |
- thức ăn này để cho chó nó ăn ꨆꨢꨩ ꨡꨮꩃ ꨗꨫ ꨚꨳꨮꩍ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ kaya mbeng ni pieh ka asau.
this food is for dog. - cây bút là để dành cho viết chữ ꨡꨭꩅ ꨚꨳꨮꩍ ꨥꩀ ꨀꨇꩉ mbut pieh wak akhar.
pen is for writing.
Terms definitions
1. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
2. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
