I. đèo, đường đèo
| 1. (d.) ꨡꨶꨮꩆ ꨌꨮꩀ mbuen cek |
- đường đèo ꨎꨤꩆ ꨡꨶꨮꩆ ꨌꨮꩀ jalan mbuen cek.
mountain pass.
| 2. (d.) ꨎꨪꨤꩃ jilang [A,150] |
- đường đèo ꨎꨤꩆ ꨎꨪꨤꩃ jalan jilang.
mountain pass, road pass.
II. đèo, chở, mang
| (đg.) ꨚꨕꨳꨮꩃ padieng [A,265] (Atj. pědi̭ěṅ) (cv.) ꨚꨎꨳꨮꩃ pajieng [A,258] /pa-ʤiəŋ˨˩/ |
- đèo nhau trên đường đèo ꨚꨕꨳꨮꩃ ꨈꨮꩇ ꨕꨫ ꨎꨤꩆ ꨡꨶꨮꩆ ꨌꨮꩀ padieng gep di jalan mbuen cek.
carrying each other on the mountain pass.
