điếu | | gird

(đg. d.)   ꨤꨪꩀ lik 
 /li:ʔ/

gird.
  • một điếu thuốc ꨧꨩ ꨤꨪꩀ ꨚꨆꨥ sa lik pakaw.
    a gird of cigarette.
  • vấn thuốc một điếu ꨤꨪꩀ ꨚꨆꨥ ꨧꨩ ꨤꨪꩀ lik pakaw sa lik.
    to gird a gird of tobacco; to gird a cigarette.

  

Wak Kommen