dinh dưỡng | | nutrition

(d.)   ꨤꨗꩈ lanây 
 /la-nøɪ/

nutrition. 
  • nước dinh dưỡng ꨀꨳꨩ ꨤꨗꩈ aia lanây.
    nutritional water.
  • thức uống dinh dưỡng ꨆꨢꨩ ꨟꨐꨭꩌ ꨤꨗꩈ kaya manyum lanây.
    nutrition drink.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen