độ | | approximately

độ chừng, ước chừng, khoảng chừng

(t.)   ꨢꨯꨱꩌ yaom 
 /jɔ:m/

about, degree of the amount, level, or extent; approximately.
  • độ chừng bấy nhiêu đó ꨢꨯꨱꩌ ꨨꨭꨩ ꨨꨕꨯꩌ ꨗꩆ yaom hu hadom nan.
    about that much.

  

Wak Kommen