| (t.) ꨈꩃ gang |
- đơ chân, chân bị đơ ꨈꩃ ꨓꨆꨰ gang takai.
have stiff legs (cause of so tired). - đơ tay, tay bị đơ ꨈꩃ ꨓꨊꨪꩆ gang tangin.
have stiff hands (cause of so tired). - mệt mỏi đơ tay đơ chân ꨤꨈꨨꨵꨈꨶꨰ ꨈꩃ ꨓꨊꨪꩆ ꨈꩃ ꨓꨆꨬ lagah-laguai gang tangin gang takei.
too tired so limbs stiffened.
