(phần)
| 1. (d.) ꨀꨥꨰꩅ await |
- đoạn cây ꨀꨥꨰꩅ ꨈꨰ await gai.
piece of stick. - đoạn thẳng ꨀꨥꨰꩅ ꨓꨚꩀ await tapak.
straight stick; a straight line.
| 2. (d.) ꨀꨥꩆ awan |
- một đoạn (của bản văn) nói về thần thoại ꨧꨩ ꨀꨥꩆ ꨙꨯꩌ ꨆꨩ ꨕꨠꨗꩈ sa awan ndom ka damanây.
a paragraph about myths.
