1.
| (đg.) ꨙꨶꨩ ndua |
- đội nước ꨙꨶꨩ ꨀꨳꨩ ndua aia.
carry jar of water on head.
2.
| (đg.) ꨁꨆꩀ ikak |
- đội khăn ꨁꨆꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ikak akaok.
wear turban.
3. đội, che
| (đg.) ꨟꨀꨯꨱꩌ maaom |
- đội khăn choàng đầu ꨟꨀꨯꨱꩌ ꨦꨳꩇ maaom siap.
wear a head scarf. - đội nón ꨟꨀꨯꨱꩌ ꨙꨶꨮꩆ maaom nduen.
wear the hat.
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »
