dội | | flush; bounce

I. dội, dội nước

(đg.)   ꨔꩄ thac 
 /tʱaɪ:ʔ/

to flush (water).
  • dội nước ꨔꩄ ꨀꨳꨩ thac aia.
    flush with water.

 

II. dội, dội lên, nẩy lên

(đg.)   ꨚꨚꨵꨯꨱꩃ paplaong 
 /pa-plɔŋ/

to bounce.
  • trái banh dội lên ꨝꨯꨱꩍ ꨡꩊ ꨚꨚꨵꨯꨱꩃ ꨓꨈꨯꩀ baoh mbal paplaong tagok.
    the ball bounces.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen