| 1. (đg.) ꨈꨯꨱꩀ gaok |
- không ai nói động chạm đến hắn được ꨅꩍ ꨔꨬ ꨙꨯꩌ ꨈꨯꨱꩀ ꨓꨮꩊ ꨐꨭꨩ ꨨꨭꨩ oh thei ndom gaok tel nyu hu.
no one’s talking about him; no one’s talking leads to touching him.
| 2. (đg.) ꨒꨮꩇ njep |
- không ai nói động chạm đến hắn được ꨅꩍ ꨔꨬ ꨙꨯꩌ ꨒꨮꩇ ꨓꨮꩊ ꨐꨭꨩ ꨨꨭꨩ oh thei ndom njep tel nyu hu.
no one’s talking about him; no one’s talking leads to touching him.
