| 1. (t.) ꨚꨓꨶꩀ patuak |
- nó đến đột ngột ꨐꨭꨩ ꨟꨰ ꨚꨓꨶꩀ nyu mai patuak.
he came suddenly.
| 2. (t.) ꨍꨶꩍ chuah |
- đến đột ngột gây bất ngờ ꨟꨰ ꨤꨶꩀ ꨍꨶꩍ mai luak chuah.
coming suddenly. - đến đột ngột gây bất ngờ ꨟꨰ ꨍꨶꩍ ꨤꨶꩍ mai chuah luah.
coming suddenly.
| 1. (t.) ꨚꨓꨶꩀ patuak |
| 2. (t.) ꨍꨶꩍ chuah |